Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

毌

guàn

old form of 貫

4 nétBộ thủ 毋Số 8304

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old form of 貫
  • old variant of 貫|贯[guan4]

Bộ phận

Thứ tự nét

毌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan