Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

齑

jī

to smash into pieces, to pulverize

15 nétBộ thủ 齐Số 5801Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to smash into pieces, to pulverize
  • hash
  • finely chopped meat or vegetables
  • powdered or fragmentary

Giản thể / Phồn thể

齑→齏

Bộ phận

Thứ tự nét

齑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan