Chữ Hán
覲
jìn
an audience with the emperor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an audience with the emperor
- (history) to have an audience with the Emperor
Giản thể / Phồn thể
觐→覲
Thứ tự nét
覲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan