Chữ Hán
覺
jué
conscious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- conscious
- to nap, to sleep
- to wake up
- a nap
- a sleep
Pinyin
juéjiào
Giản thể / Phồn thể
觉→覺
Bộ phận
Thứ tự nét
覺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan