Chữ Hán
鈞
jūn
unit of weight equal to thirty catties
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unit of weight equal to thirty catties
- your (formal)
- 30 catties
- great
- your (honorific)
Giản thể / Phồn thể
钧→鈞
Thứ tự nét
鈞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan