Chữ Hán
駿
jùn
an excellent horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an excellent horse
- a noble steed
- spirited horse
Giản thể / Phồn thể
骏→駿
Thứ tự nét
駿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan