Chữ Hán
餎
le
buckwheat or sorghum noodles
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- buckwheat or sorghum noodles
- used in 餎餷|饹馇[ge1 zha5]
- used in 餄餎|饸饹[he2 le5]
Pinyin
legē
Giản thể / Phồn thể
饹→餎
Thứ tự nét
餎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan