Chữ Hán
飠
shí
food
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- food
- to eat
- "to eat" or "food" radical in Chinese characters (Kangxi radical 184)
Giản thể / Phồn thể
饣→飠
Bộ phận
Thứ tự nét
飠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan