Chữ Hán
轆
lù
windlass, pulley, capstan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- windlass, pulley, capstan
- used in 轆轆|辘辘[lu4 lu4]
- used in 軲轆|轱辘[gu1 lu5] and 轂轆|毂辘[gu1 lu5]
- used in 轆轤|辘轳[lu4 lu5]
Giản thể / Phồn thể
辘→轆
Thứ tự nét
轆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan