Chữ Hán
氓
máng
people, subjects, vassals
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- people, subjects, vassals
- used in 流氓[liu2 mang2]
- (literary) common people
Pinyin
mángméng
Thứ tự nét
氓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan