Chữ Hán
門
mén
gate, door, entrance, opening
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gate, door, entrance, opening
- surname Men
- gate; door; doorway; gateway; opening (CL:扇[shan4])
- valve; switch; other door-like or gate-like structure
- way to do sth; knack; method; approach
Giản thể / Phồn thể
门→門
Bộ phận
Thứ tự nét
門Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan