Chữ Hán
齊
qí
even, uniform, of equal length
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- even, uniform, of equal length
- (name of states and dynasties at several different periods)
- surname Qi
- neat
- even
Giản thể / Phồn thể
齐→齊
Bộ phận
Thứ tự nét
齊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan