Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

親

qīn

relatives, parents

16 nétBộ thủ 見Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relatives, parents
  • intimate
  • the hazelnut tree
  • parent
  • one's own (flesh and blood)

Pinyin

qīnqìng

Giản thể / Phồn thể

亲→親

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

see

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

親

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan