Chữ Hán
軾
shì
carriage crossbar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carriage crossbar
- (literary) handrail at the front of a carriage or chariot; to bow while leaning on this handrail as a gesture of respect
Giản thể / Phồn thể
轼→軾
Thứ tự nét
軾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan