Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

纾

shū

to relieve

7 nétBộ thủ 纟Số 2524Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to relieve
  • to relax, to loosen
  • to extricate
  • abundant
  • ample

Giản thể / Phồn thể

纾→紓

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A thread 纟 with some give 予; 予 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

纾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan