Chữ Hán
纾
shū
to relieve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to relieve
- to relax, to loosen
- to extricate
- abundant
- ample
Giản thể / Phồn thể
纾→紓
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A thread 纟 with some give 予; 予 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
纾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
书shū
book, letter, document
属shǔ
class, category, type
数shù
count, number, several
输shū
to carry, to haul, to transport
树shù
tree
术shù
skill, art
熟shú
well-cooked
署shǔ
bureau, public office