Chữ Hán
順
shùn
to submit to, to obey, to go along with
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to submit to, to obey, to go along with
- to obey
- to follow
- to arrange
- to make reasonable
Giản thể / Phồn thể
顺→順
Thứ tự nét
順Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan