Chữ Hán
忑
tè
fearful, nervous, timid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fearful, nervous, timid
- used in 忐忑[tan3 te4]
Thứ tự nét
忑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan