Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

忑

tè

fearful, nervous, timid

7 nétBộ thủ 心Số 7931

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fearful, nervous, timid
  • used in 忐忑[tan3 te4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A weight under 下 the heart 心

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

忑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan