Chữ Hán
祧
tiāo
ancestral hall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ancestral hall
Thứ tự nét
祧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
神shén
god, spirit
社shè
group, organization, society
祝zhù
to pray
福fú
happiness, good fortune, blessings
礼lǐ
courtesy, manners, social customs
祸huò
misfortune, disaster, calamity
祖zǔ
ancestor, forefather
祥xiáng
happiness, good fortune
条tiáo
clause, condition
跳tiào
to hop, to skip
挑tiāo
to select, to choose
粜tiào
to sell grain