Chữ Hán
緯
wěi
warp and woof
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- warp and woof
- lines of latitude
- latitude
- woof (horizontal thread in weaving)
- weft
Giản thể / Phồn thể
纬→緯
Thứ tự nét
緯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan