Chữ Hán
鸂
xī
Mandarin duck, Aix galericulata
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Mandarin duck, Aix galericulata
- used in 鸂鶒|㶉𫛶[xi1 chi4]
Giản thể / Phồn thể
㶉→鸂
Thứ tự nét
鸂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan