Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

閒

xián

leisure, idle time

12 nétBộ thủ 門Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leisure, idle time
  • tranquil, peaceful, calm
  • variant of 間|间[jian1]
  • variant of 間|间[jian4]
  • idle

Pinyin

xiánjiānjiàn

Giản thể / Phồn thể

闲→閒

Dạng biến thể: 𫔮

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The moon 月 seen through a door 門; night-time

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

閒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan