Chữ Hán
閒
xián
leisure, idle time
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leisure, idle time
- tranquil, peaceful, calm
- variant of 間|间[jian1]
- variant of 間|间[jian4]
- idle
Pinyin
xiánjiānjiàn
Giản thể / Phồn thể
闲→閒
Dạng biến thể: 𫔮
Thứ tự nét
閒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan