Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

餡

xiàn

filling, stuffing

16 nétBộ thủ 飠Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • filling, stuffing
  • secret
  • filling; stuffing (for dumplings, pies etc)

Giản thể / Phồn thể

馅→餡

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Food 飠 stuffed in a hole 臽; 臽 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

餡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan