Chữ Hán
顏
yán
face, facial appearance
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- face, facial appearance
- surname Yan
- color
- face
- countenance
Giản thể / Phồn thể
颜→顏
Thứ tự nét
顏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan