Chữ Hán
鮨
yì
sushi
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sushi
- seasoned rice mixed with fish
- grouper (Portuguese: garoupa)
- Epinephelus septemfasciatus
Pinyin
yìqí
Thứ tự nét
鮨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan