Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鮨

yì

sushi

17 nétBộ thủ 魚Số 6968

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sushi
  • seasoned rice mixed with fish
  • grouper (Portuguese: garoupa)
  • Epinephelus septemfasciatus

Pinyin

yìqí

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鮨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan