Chữ Hán
猷
yóu
to plan, to plot, to scheme
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to plan, to plot, to scheme
- to plan
- to scheme
Thứ tự nét
猷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan