Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

龠

yuè

flute

17 nétBộ thủ 龠Số 6522

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flute
  • pipe, ancient measure
  • ancient unit of volume (half a 合[ge3], equivalent to 50ml)
  • ancient flute

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Panpipes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

龠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan