Chữ Hán
龠
yuè
flute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flute
- pipe, ancient measure
- ancient unit of volume (half a 合[ge3], equivalent to 50ml)
- ancient flute
Bộ phận
Thứ tự nét
龠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan