Từ tiếng Trung
哀悼
āi dào
to grieve over sb's death
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to grieve over sb's death
- to lament sb's death
- mourning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哀 · 悼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
āi dào
to grieve over sb's death
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哀 · 悼
Từ vựng