Từ tiếng Trung
哀伤
āi shāng
grief; distress; bereavement
Phồn thể: 哀傷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grief; distress; bereavement
- grieved; heartbroken; dejected
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哀 · 伤
Từ vựng
Từ tiếng Trung
āi shāng
grief; distress; bereavement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哀 · 伤
Từ vựng