Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哀求
Từ tiếng Trung
Lưu
哀求
āi qiú
to entreat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to entreat
to implore
to plead
Các chữ trong từ này
哀
āi
9 nét
sad, mournful, pitiful
求
qiú
7 nét
to seek
Từ thường dùng: 哀 · 求
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哀悼
āi dào
to grieve over sb's death; to lament sb's death; mourning
哀伤
āi shāng
grief; distress; bereavement; grieved; heartbroken; dejected