Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哀求

āi qiú

to entreat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entreat
  • to implore
  • to plead

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哀 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả