Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

霸道

bà dào

the Way of the Hegemon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Way of the Hegemon
  • abbr. for 霸王之道
  • despotic rule
  • rule by might
  • evil as opposed to the Way of the King 王道
  • overbearing
  • tyranny
  • (of liquor, medicine etc) strong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 霸 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả