Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

霸气

bà qì

imperious; aggressive; assertive

Phồn thể: 霸氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imperious; aggressive; assertive
  • dictatorial manner; boldness (CL:股[gu3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 霸 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả