Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

霸凌

bà líng

(loanword) bullying

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) bullying

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 霸 · 凌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả