Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罢课

bà kè

student strike

Phồn thể: 罷課

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • student strike
  • to boycott classes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罢 · 课

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả