Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罢工

bà gōng

a strike

Phồn thể: 罷工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a strike
  • to go on strike

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罢 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả