Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

罢了

bà le

a modal particle indicating (that's all, only, nothing much)

Phồn thể: 罷了

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a modal particle indicating (that's all, only, nothing much)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 罢 · 了

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả