Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颁布

bān bù

to issue

Phồn thể: 頒佈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to issue
  • to proclaim
  • to enact (laws, decrees etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颁 · 布

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả