Từ tiếng Trung
颁奖
bān jiǎng
to confer an award
Phồn thể: 頒獎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to confer an award
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颁 · 奖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bān jiǎng
to confer an award
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颁 · 奖
Từ vựng