Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
颁发
Từ tiếng Trung
Lưu
颁发
bān fā
to issue
Nghe
Phồn thể:
頒發
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to issue
to promulgate
to award
Các chữ trong từ này
颁
bān
10 nét
to bestow, to confer
发
fā
5 nét
to issue, to dispatch, to send out
Từ thường dùng: 颁 · 发
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
颁布
bān bù
to issue; to proclaim; to enact (laws, decrees etc)
颁奖
bān jiǎng
to confer an award