Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搬迁

bān qiān

to move

Phồn thể: 搬遷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to move
  • to relocate
  • removal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搬 · 迁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả