Từ tiếng Trung
搬运
bān yùn
to transport; to carry
Phồn thể: 搬運
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to transport; to carry
- (coll.) to repost (content, esp. from another platform)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搬 · 运
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bān yùn
to transport; to carry
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搬 · 运
Từ vựng