Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
搬走
Từ tiếng Trung
Lưu
搬走
bān zǒu
to carry
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to carry
Các chữ trong từ này
搬
bān
13 nét
to move, to remove, to shift, to transfer
走
zǒu
7 nét
to walk, to run, to flee
Từ thường dùng: 搬 · 走
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
搬迁
bān qiān
to move; to relocate; removal
搬家
bān jiā
to move house; to relocate; to remove (sth)
搬运
bān yùn
to transport; to carry; (coll.) to repost (content, esp. from another platform)