Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暴利

bào lì

sudden huge profits

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sudden huge profits

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暴 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả