Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暴躁

bào zào

irascible; irritable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • irascible; irritable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暴 · 躁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả