Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暴涨

bào zhǎng

to increase sharply

Phồn thể: 暴漲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to increase sharply
  • to rise dramatically

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暴 · 涨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả