Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

北戴河

běi dài hé

see 北戴河區|北戴河区[Bei3 dai4 he2 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 北戴河區|北戴河区[Bei3 dai4 he2 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 北 · 戴 · 河

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả