Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
备份
Từ tiếng Trung
Lưu
备份
bèi fèn
backup
Nghe
Phồn thể:
備份
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
backup
Các chữ trong từ này
备
bèi
8 nét
to prepare
份
fèn
6 nét
job, part, role
Từ thường dùng: 备 · 份
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
备案
bèi àn
to put on record; to file
备受
bèi shòu
to receive a great deal of (respect, criticism, attention etc)