Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

备份

bèi fèn

backup

Phồn thể: 備份

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • backup

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 备 · 份

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả