Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

北韩

běi hán

(Tw, HK) North Korea

Phồn thể: 北韓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Tw, HK) North Korea

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 北 · 韩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả