Từ tiếng Trung
北极
běi jí
the North Pole
Phồn thể: 北極
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the North Pole
- the north magnetic pole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 北 · 极
Từ vựng
Từ tiếng Trung
běi jí
the North Pole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 北 · 极
Từ vựng