Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

北极熊

běi jí xióng

polar bear

Phồn thể: 北極熊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • polar bear

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 北 · 极 · 熊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả