Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

北欧

běi ōu

north Europe

Phồn thể: 北歐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • north Europe
  • Scandinavia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 北 · 欧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả